Máy Photocopy Fuji XEROX DC 156
Giá bán: Liên hệ trực tiếp
Bảo hành:
Sẵn có:
Thông tin sản phẩm
TỔNG QUAN
|
Dạng máy
|
Dạng để bàn
|
|
Thời gian khởi động
|
Ít hơn 25 giây
|
|
Cổng kết nối
|
10 Base-TX / 10 Base T
Cổng Parallel (IEEE1284), USB 2.0
|
|
Định lượng giấy cho bộ nạp bản gốc (DADF/ADF)
|
Một mặt: 38 gsm 110 gsm
Hai mặt: 50 gsm 110 gsm
|
|
Kích thước bản gốc
|
Đặt ở mặt kính: Lên đến khổ A3 (297mm x 432mm)
DADF/ADF lên đến khổ A3 (297mmx432mm)
|
|
Dung lượng chứa bản gốc (DADF/ADF)
|
tối đa 50 tờ (80 gsm)
|
|
Nguồn giấy (A4LEF)
|
Khay 1: 250 tờ (80gsm)
Khay 2,3,4: 500 tờ mỗi khay (80gsm)
MSI/khay tay: 95 tờ (80gsm)
|
|
Khổ giấy
|
Khay 1-4:A5 đến khổ A3 (297mmx432mm)
MSI: 89-98mm đến khổ A3 (297mmx432mm)
|
|
Định lượng giấy
|
Khay 1: 60gsm 90 gsm
Khay 2, 3, 4, MSI/khay tay: 60gsm-216gsm
|
|
Công suât tối đa hàng tháng
|
50.000
|
|
Mã quản lý người sử dụng
|
50 người sử dụng đối với chức năng Copy, Fax, Scan. 200 người sử dụng đối với chức năng in
|
|
Nguồn điện
|
15A (100V), 12A (120V), 8A (220V-240V)
|
|
Mức tiêu thụ điện tối đa
|
1.5KW (100V), 1.44KW(120V), 1.76KW(220V), 1.92KW(240V)
|
|
Trọng lượng
|
54.3Kg (máy chính+DADF+Bộ đảo mặt)
45Kg (máy chính: máy photocopy kỹ thuật số)
|
|
Kích thước
|
1.055mm (Rộng) x 1.320mm (Sâu)
|
|
Phần chọn thêm
|
Bộ 1 Khay, Bộ 2 Khay, chân máy, Bộ Scan vào email, bộ nhớ 128/256MB (Đối với In/Scan), Bộ PostScript (bao gồm NetWare), Bộ nhãn
|
|
Phần mềm chọn thêm
|
DocuWorks, Xcounter, DocuShare, DocuHouse
|
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
|
Thời gian bản chụp đầu tiên A4LEF
|
7.4 giây hoặc ít hơn
|
|
Tốc độ sao chụp liên tục *4
A4LEF một mặt
|
DC186: 18 trang/phút
DC156: 15 trang/phút
|
|
Thu nhỏ/Phóng to
|
50-200% tăng giảm trên từng 1%
|
|
Số bản chụp liên tục tối đa
|
99 tờ
|
CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm)
|
Phương pháp in
|
Sao chụp tĩnh điện laser
|
|
Bộ điều khiển
|
CPU: Power PC300Mhz
|
|
Tốc độ in (A4LEF)
|
DC186: 18 trang/phút
DC156: 15 trang/phút
|
|
In A3 (hai mặt)
|
Có
|
|
Độ phân giải
|
600dpi
|
|
Bộ nhớ
|
64MB có thể mở rộng lên đến 320MB (in/scan)
|
|
Chuẩn PDL/tuỳ chọn
|
PCL6/Adobe Postscript3
|
|
Những hệ điều hành
|
Win 95/98, Win Me, Win 2000, Win XP, Win NT4.0, Win server 2003, Mac OS
|
|
Giao thức mạng
|
Chuẩn:TCP/IP, SMB, IPP, Port9100, Ether Talk, NetWare (chọn thêm)
|
|
Phần mềm
|
CentreWare Ultilities (chuẩn)
|
CHỨC NĂNG SCAN (Chọn thêm)
|
Khổ Scan tối đa
|
Lên đến A3 (297mm x 432 mm)
|
|
Hệ thống nén
|
MH, MR, MMR, JPEG
|
|
Độ phân giải
|
nhị phân: 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
|
|
Tốc độ Scan
|
44 tờ/phút (A4 LEF: 200dpi)
|
|
Phần mềm
|
CentreWare Ultilities (chuẩn)
|
|
Dạng Scan
|
TIFF, PDF
|
CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)
|
Khả năng
|
G3
|
|
Tốc độ truyền
|
Ít hơn 3giây (G3:28.8 kbps, JBIG)
|
|
Bộ nhớ
|
96MB với bộ nhớ fax 64MB chọn thêm (Copy/Fax)
|
|
Hệ thống nén
|
MH, MR, MMR, JBIG
|
|
Khổ văn bản được gửi đi
|
A3, B4, A4
|
|
Những đường truyền có thể có
|
PSTN, PBX
|
|
Quay số nhanh/Quay số theo nhóm
|
200 địa chỉ đến/50 nhóm
|
Sản phẩm cùng loại
|