Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in film khổ A4;
Tốc độ Modem 9'600Bps;
Tốc độ gửi fax 12giây/trang;
Mạng điện thoại tương thích PSTN;
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ;
Bộ nhớ nhận fax 28 trang;
Bộ nhớ gửi fax 25 trang;
Bộ nhớ 6 số gọi nhanh bằng 1 phím;
Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ;
Hiển thị số gọi đến & lưu được 30 số gọi đến.
Kích thước máy: 185x355x272mm.
Trọng lượng máy: 3,5Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 135W.
Có tay nghe điện thoại.
Sử dụng mực: film fax KX-FA 57 có độ dài 70m
Call
|
Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy nhiệt
Sử dụng cuộn giấy 216mmx30m;
Cắt giấy tự động;
Tốc độ Modem 9\'600Bps;
Tốc độ gửi fax 15giây/trang;
Mạng điện thoại tương thích PSTN;
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ;
Bộ nhớ nhận fax 28 trang;
Gửi fax 25 trang.
Bộ nhớ gọi nhanh bằng 1phím 10 địa chỉ;
100 số bằng danh bạ;
Chức năng hiện số gọi đến.
Speaker 1 chiều.
Có tay nghe điện thoại.
Kích thước máy: 121x352x450mm.
Trọng lượng máy : 3,0Kg;
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 110W.
Call
|
Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in film khổ A4.
Tốc độ Modem 14'400Bps.
Tốc độ gửi fax 8giây/trang.
Mạng điện thoại tương thích PSTN.
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ.
Bộ nhớ nhận fax 28 trang.
Bộ nhớ gửi fax 25 trang.
Bộ nhớ 50 số gọi nhanh bằng danh bạ.
Speaker ngoài kỹ thuật số 2 chiều.
Chức năng ghi âm kỹ thuật số đến 18 phút.
Kích thước máy: 128x389x242mm.
Trọng lượng máy: 3,4Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 130W.
Có tay nghe điện thoại.
Sử dụng mực: film fax KX-FA 52 dài 30m
Call
|
Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy nhiệt
Sử dụng cuộn giấy 216mmx30m;
Cắt giấy tự động;
Tốc độ Modem 9'600Bps;
Tốc độ gửi fax 15giây/trang;
Mạng điện thoại tương thích PSTN;
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ;
Bộ nhớ nhận fax 28 trang;
Gửi fax 25 trang.
Bộ nhớ gọi nhanh bằng 1phím 10 địa chỉ;
100 số bằng danh bạ;
Chức năng hiện số gọi đến.
Speaker ngoài kỹ thuật số 2 chiều.
Chức năng ghi âm lời nói kỹ thuật số đến 18 phút.
Có tay nghe điện thoại.
Kích thước máy: 121x352x450mm.
Trọng lượng máy : 3,0Kg;
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 110W.
Call
|
Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in film khổ A4.
Tốc độ Modem 11'200Bps.
Tốc độ gửi fax 12giây/trang.
Mạng điện thoại tương thích PSTN.
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ.
Bộ nhớ nhận fax 28 trang.
Bộ nhớ gửi fax 25 trang.
Bộ nhớ 10 số gọi nhanh bằng 1 phím.
Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ.
Speaker ngoài kỹ thuật số 2 chiều.
Chức năng ghi âm kỹ thuật số đến 18 phút.
Kích thước máy: 185x355x275mm.
Trọng lượng máy: 3,4Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max): 130W.
Có tay nghe điện thoại.
Sử dụng mực: film fax KX-FA57 dài 70m
Call
|
Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in film khổ A4.
Tốc độ Modem 14'400Bps.
Tốc độ gửi fax 8giây/trang.
Mạng điện thoại tương thích PSTN;
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ.
Bộ nhớ nhận fax 28 trang.
Bộ nhớ gửi fax 25 trang.
Bộ nhớ 10 số gọi nhanh bằng 1 phím.
Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ.
Speaker ngoài kỹ thuật số 2 chiều.
Chức năng ghi âm kỹ thuật số đến 16 phút.
Khả năng kết nối với PC: bằng cổng USB, làm PC Fax, Printer, Scanner,
Tương thích Win 98/2000/XP.
Kích thước máy: 185x355x275mm.
Trọng lượng máy: 3,4Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 135W.
Có tay nghe điện thoại.
Sử dụng mực: film fax KX-FA 57 dài 70m
Call
|
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in film khổ A4.
Tốc độ Modem 14'400Bps.
Tốc độ gửi fax 8giây/trang.
Mạng điện thoại tương thích PSTN.
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ.
Bộ nhớ nhận fax 28 trang.
Bộ nhớ gửi fax 25 trang.
Bộ nhớ danh bạ gọi nhanh
100 số trên máy, 200 số trên tay nghe.
Chức năng hiện số gọi đến.
Speaker ngoài kỹ thuật số 2 chiều.
Ghi âm kỹ thuật số đến 18 phút.
Gửi fax theo trình tự: 20 địa chỉ.
Có tay nghe điện thoại không dây
KX-TCA121, Nhận fax bằng tay con.
Kích thước máy: 128x389x242mm.
Trọng lượng máy: 3,4Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 130W.
Dùng mực: film fax KX-FA54 dài 35m.
Call
|
Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in laser khổ A4.
Độ phân giải 600x600dpi.
Tốc độ in 10ppm.
Tốc độ Modem 14'400Bps.
Tốc độ gửi fax 6 giây/trang;
Mạng điện thoại tương thích PSTN.
Khay nạp bản gốc tự động 15 tờ.
Bộ nhớ nhận fax 40 trang.
Bộ nhớ gửi fax 150 trang.
Bộ nhớ 10 số gọi nhanh bằng 1 phím.
Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ.
Hiển thị & lưu được 30 số gọi đến.
Kích thước máy: 218x360x357mm.
Trọng lượng máy: 7,4Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 950W.
Dùng mực fax KX-FAT88
in được 2,000 trang - không kèm theo máy.
Dùng Drum KX-FAD89
in được 10,000 trang - kèm theo máy.
Call
|
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in film khổ A4.
Tốc độ Modem 14'400Bps.
Tốc độ gửi fax 8giây/trang.
Mạng điện thoại tương thích PSTN.
Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ.
Bộ nhớ nhận fax 28 trang.
Bộ nhớ gửi fax 25 trang.
Bộ nhớ danh bạ gọi nhanh
100 số trên máy, 200 số trên tay nghe.
Chức năng hiện số gọi đến.
Speaker ngoài kỹ thuật số 2 chiều.
Ghi âm kỹ thuật số đến 30 phút.
Gửi fax theo trình tự : 20 địa chỉ.
Tay nghe điện thoại kỹ thuật số
không dây KX-TCA151.
Có thể lắp thêm thành 6 tay con.
Nhận fax bằng tay con.
Đàm thoại nội bộ 2 chiều.
Bộ đàm giữa các máy con không dây.
Kích thước máy: 139x331x238mm.
Trọng lượng máy: 3,1Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 130W.
Dùng mực: film fax KX-FA54 dài 35m
Call
|
Cấu hình kỹ thuật cơ bản:
Máy Fax giấy thường in laser khổ A4.
Độ phân giải 600x600dpi.
Tốc độ in 10ppm.
Tốc độ Modem 14'400Bps.
Tốc độ gửi fax 6 giây/trang;
Mạng điện thoại tương thích PSTN.
Khay nạp bản gốc tự động 15 tờ.
Bộ nhớ nhận fax 40 trang.
Bộ nhớ gửi fax 150 trang.
Bộ nhớ 10 số gọi nhanh bằng 1 phím.
Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ.
Hiển thị & lưu được 30 số gọi đến.
Kích thước máy: 218x360x357mm.
Trọng lượng máy: 7,4Kg.
Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
Công suất (max) : 950W.
Dùng mực fax KX-FAT88
in được 2,000 trang - không kèm theo máy.
Dùng Drum KX-FAD89
in được 10,000 trang - kèm theo máy.
Call
|