Canon LBP 3500 - Laser đen trắng khổ A3.
Máy in Laser khổ A3, 2400 x 600dpi. Tốc độ in 25ppm.
Ram 8MB. Khay giấy 250 tờ, khay tay 100 tờ.
Kết nối USB 2.0. CAPT 2.1.
Dùng Cartridge 309 (12,000 bản).
Call
|
Canon LBP 5050.
Máy in Laser màu khổ A4, 9600 dpi x 600 dpi.
Tốc độ in 12ppm Black & 8ppm Color.
Ram 16MB. Khay giấy 150 tờ, khay tay 1 tờ.
Kết nối USB 2.0. CAPT 3.0.
Canon Cartridge 316BK/C/M/Y (in xấp xỉ 2.000 tờ).
Call
|
Canon LBP 5970.
Là chiếc máy in laser mầu khổ A3.
Tốc độ in: Đen trắng: 32trang/phút; Mầu: 15trang/phút.
Độ phân giải: 9600 x 1200 dpi.
Bộ nhớ: 256MB.
Khay giấy: 250 tờ.
Sử dụng mực: 6 CMY(6000 bản) / 10BK (10.000bản).
Kết nối: USB 2.0; Trọng lượng: 49 kg.
Hệ điều hành hỗ trợ: Win 2000/vistar/XP/MAC/LINUX.
Call
|
Duplex Standard, In laser, Scan mầu, Copy
Bộ nhớ: 32Mb. Copy ID Card
In laser, Copy: In 2 mặt; Tốc độ in: 22 trang/ phút; Độ phân giải in: 1200 x 600 dpi; Copy liên tục 99 bản; Phóng to thu nhỏ: 50 – 200%.
Chức năng Scan: Tốc độ Scan 14/bản. Scan mầu, đen trắng, độ phân giải 1200 x 2400 dpi
Call
|
ADF+ Duplex Standard, In laser, Scan mầu, Copy, Fax. Copy ID Card
Bộ nhớ: 32Mb
In laser, Copy: In 2 mặt; Tốc độ in: 22 trang/ phút; Độ phân gid ải in: 1200 x 600 dpi; Copy liên tục 99 bản; Phóng to thu nhỏ: 50 – 200%. Có chức năng chia bộ.
Chức năng Scan: Độ phân giải quét ảnh: 9600.mx9600dpi (max), giao tiếp: USB 2.0 Hi Speed. Tương thích với hệ điều hành: Windows 98SE/ME/2000/XP/2003
Fax: Super G3Modem: 33.6 kps, gửi: 3giây/trang, nhận: 10giây/trang. Bộ nhớ fax: 256 trang (4MB)
Call
|
ADF+ Duplex Standard, In laser mạng, Scan mầu, Copy, Fax.
In Laser, Copy: In 2 mặt, Tốc độ copy/ in : 22 trang/ phút;
Độ phân giải : 600x600 dpi; Copy liên tục: 99 bản; Độ thu phóng: 50% - 200%.; Scan: Độ phân giải Scan: 600x1200 dpi
Fax: Super G3Modem: 33.6 kps, gửi: 3giây/trang, nhận: 10giây/trang Bộ nhớ fax: 256 trang (4MB)
Call
|
ADF+ Duplex Standard, In laser, Scan màu, Copy, Fax.
Bộ nhớ in: 128Mb, Bộ nhớ fax: 4Mb
In Laser, Copy: In 2 mặt, Tốc độ copy/ in : 22 trang/ phút; Độ phân giải : 600x600 dpi; Copy liên tục: 99 bản; Độ thu phóng: 50% - 200%.
Scan: Tốc độ Scan : 22 trang/ phút; Độ phân giải Scan : 600x1200 dpi
Fax: Super G3Modem : 33.6 kps, gửi: 3giây/trang, nhận: 10giây/trang. Bộ nhớ fax: 256 trang (4MB)
Call
|
ADF, In màu; Scan màu, Copy
Bộ nhớ in: 128Mb (chia sẻ)
In Laser, Copy: Tốc độ copy/ in : 12/8 ppm (Black/color); Độ phân giải : 2400x600 dpi; Copy liên tục: 99 bản; Độ thu phóng: 25% - 400%.
Scan: màu CIS; Độ phân giải Scan : 600x600 dpi
Khay giấy: 150 tờ (50 tờ/ADF)
Call
|
ADF, In màu; Scan màu, Copy, Fax
Bộ nhớ in: 128Mb, Bộ nhớ fax: 512 trang
In Laser, Copy: Tốc độ copy/ in : 12/8 ppm (Black/color); Độ phân giải : 2400x600 dpi; Copy liên tục: 99 bản; Độ thu phóng: 25% - 400%.
Scan: màu CIS; Độ phân giải Scan : 600x600 dpi
Fax: 33,6 Kbps; độ phân giải: 406x391dpi
Có khả năng fax từ máy tính (chỉ gửi)
Khay giấy: 150 tờ (50 tờ/ADF)
Call
|
ADF, In màu; Scan màu, Copy, Fax
Bộ nhớ in: 128Mb, Bộ nhớ fax: 512 trang
In Laser, Copy: Tốc độ copy/ in : 20/20 ppm (Black/color); Độ phân giải : 2400x600 dpi; Copy liên tục: 99 bản; Độ thu phóng: 25% - 400%.
Scan: màu CIS; Độ phân giải Scan : 600x600 dpi
Fax: 33,6 Kbps; độ phân giải: 406x391dpi
Có khả năng fax từ máy tính (chỉ gửi)
Khay giấy: 250 tờ (50 tờ/ADF)
Call
|