ADF, In màu; Scan màu, Copy, Fax
Bộ nhớ in: 128Mb, Bộ nhớ fax: 512 trang
In Laser, Copy: Tốc độ copy/ in : 20/20 ppm (Black/color); Độ phân giải : 2400x600 dpi; Copy liên tục: 99 bản; Độ thu phóng: 25% - 400%.
Scan: màu CIS; Độ phân giải Scan : 600x600 dpi
Fax: 33,6 Kbps; độ phân giải: 406x391dpi
Có khả năng fax từ máy tính (chỉ gửi)
Khay giấy: 250 tờ (50 tờ/ADF)
Call
|
Canon LBP 2900
Máy in Laser khổ A4, 600 x 600dpi. Tốc độ in 12ppm
Ram 2MB, khay giấy 150 tờ, khay tay 1 tờ
Kết nối USB 2.0. CAPT 2.1.
Dùng Cartridge 303 (2000 trang)
Call
|
Canon LBP 3050.
Máy in laser khổ A4, 2400 x 600dpi. Tốc độ in: 14 trang/phút.
Ram 2MB, Khay giấy 150 tờ, khay tay 1 tờ.
Kết nối USB 2.0. CAPT 2.1.
Sử dụng Catridge EP 312 (1.500 trang).
Hệ điều hành tương thích: Win XP/vistar/server 2000/ server 2003.../Mac 10.3 ~ 10.5.
Trọng lượng: 5,4 kg.
Call
|
Canon LBP 3300.
Máy in Laser khổ A4, 600 x 600 dpi. Tốc độ in 21ppm.
Ram 8MB. Khay giấy 250 tờ, khay tay 1 tờ.
Kết nối USB 2.0. CAPT 2.1 & Hi-SCoA. Bản in đầu 9s.
Dùng Cartridge 308 (2500 trang). Đảo mặt tự động.
Call
|
Canon LBP 3250.
Máy in laser đen trắng khổ A4, độ phân giải 2400 x 600dpi, bộ nhớ: 8MB, tốc độ in: 23 trang/phút, mực EP 313 (2000trang), kết nối usb 2.0.
Call
|
Canon LBP 3310.
Máy in Laser khổ A4, 2400 x 600dpi. Tốc độ in 26ppm.
Ram 8MB. Khay giấy 250 tờ, khay tay 50 tờ.
Kết nối USB 2.0. PCL 5e/6/UFR II.
Dùng Cartridge 315(3000 bản). Đảo mặt tự động
Call
|
Canon LBP 3370.
Máy in Laser khổ A4, 2400 x 600dpi. Tốc độ in 26ppm.
Ram 64MB. Khay giấy 250 tờ, khay tay 50 tờ.
Kết nối USB 2.0. PCL 5e/6/UFR II.
Dùng Cartridge 315(3000 bản). Network&Đảo mặt tự động.
Call
|
Canon LBP 6650DN (Network&Đảo mặt tự động).
Máy in Laser khổ A4, 2400 x 600dpi. Tốc độ in 33ppm.
Ram 64MB option 128M/256M Max 320M.
Khay giấy 500 tờ, khay tay 50 tờ.
Kết nối USB 2.0. PCL 5e/6/UFR II.
Dùng Cartridge 319(2100 bản).
OS Win 7 , Vista,Server 2008, Lilux XP…
Call
|